Ở 18 tháng tuổi, nhiều trẻ đã có thể tự đi, dùng một vài từ, làm theo yêu cầu đơn giản và chủ động chỉ cho cha mẹ xem điều mình quan tâm. Tuy nhiên, mỗi trẻ có tốc độ phát triển khác nhau. Một kỹ năng xuất hiện sớm hoặc muộn hơn đôi chút không đủ để kết luận trẻ phát triển bất thường.
Checklist dưới đây giúp cha mẹ quan sát các mốc phát triển của trẻ 18 tháng trong sinh hoạt hằng ngày. Đây là công cụ tham khảo, không thay thế đánh giá của bác sĩ hoặc chuyên gia phát triển trẻ em.
Ở giai đoạn này, trẻ thường phát triển rõ hơn ở năm nhóm kỹ năng:
Các mốc này mô tả những kỹ năng thường gặp ở độ tuổi 18 tháng, không phải bài kiểm tra mà mọi trẻ đều phải hoàn thành cùng một thời điểm.
Cha mẹ có thể đánh dấu những kỹ năng đã quan sát được nhiều lần trong các tình huống tự nhiên. Không nên đánh giá chỉ dựa trên một lần trẻ mệt, đói, buồn ngủ hoặc ở môi trường lạ.
Vận động thô
Chạy vững, đá bóng chính xác hoặc tự lên xuống cầu thang chưa phải kỹ năng đồng đều ở tất cả trẻ 18 tháng. Nếu trẻ đang tập những động tác này, người lớn cần ở sát bên và bảo đảm khu vực không có cạnh sắc, bề mặt trơn hoặc đồ dễ đổ.
Vận động tinh và tự phục vụ
Khả năng nhai và xử lý thức ăn không được đánh giá chỉ bằng số răng đã mọc. Cha mẹ nên chọn kết cấu phù hợp với kỹ năng thực tế, cho trẻ ngồi thẳng và giám sát trong suốt bữa ăn. Nếu trẻ vẫn chủ yếu ăn thức ăn xay nhuyễn, có thể tham khảo cách tăng độ thô theo kỹ năng của bé thay vì thay đổi đột ngột.
Cách phát âm ở tuổi này có thể chưa rõ và vốn từ giữa các trẻ chênh lệch đáng kể. Điều quan trọng là trẻ có ý định sử dụng âm thanh, từ ngữ hoặc cử chỉ để tương tác.
Với trẻ tiếp xúc từ hai ngôn ngữ trở lên, cha mẹ có thể ghi nhận các từ có nghĩa trong tất cả ngôn ngữ trẻ sử dụng. Việc lớn lên trong môi trường song ngữ không đồng nghĩa với chậm nói. Nếu trẻ ít từ kèm theo khó hiểu lời nói, ít giao tiếp bằng mắt hoặc ít dùng cử chỉ, cha mẹ nên tìm hiểu thêm về dấu hiệu và hướng hỗ trợ trẻ chậm nói.
Giao tiếp rộng hơn khả năng nói. Trẻ có thể giao tiếp bằng ánh mắt, nét mặt, âm thanh, cử chỉ và hành động.
Nếu trẻ không phản ứng khi được gọi, cha mẹ không nên tự kết luận rằng trẻ cố tình phớt lờ. Khả năng nghe, mức độ tập trung, bối cảnh và sự phát triển giao tiếp đều có thể liên quan; bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra thính lực khi cần.
Cha mẹ không cần mua nhiều đồ chơi có chức năng phức tạp. Trò chuyện, đọc sách, chơi giả vờ và để trẻ thao tác với vật dụng an toàn đều có thể góp phần hỗ trợ phát triển trí não theo từng giai đoạn.
Ăn vạ, khó chờ đợi và chưa biết chia sẻ là những biểu hiện có thể gặp ở tuổi này vì khả năng ngôn ngữ và tự điều chỉnh cảm xúc còn hạn chế. Người lớn nên giữ giới hạn nhất quán, gọi tên cảm xúc và hướng dẫn bằng câu ngắn thay vì yêu cầu trẻ tự kiểm soát như trẻ lớn.
Tạo không gian để trẻ đi bộ, đẩy đồ chơi chắc chắn, lăn bóng và trèo lên bề mặt thấp dưới sự giám sát. Không cần ép trẻ luyện chạy hoặc leo cầu thang nếu trẻ chưa sẵn sàng.
Cho trẻ tự xúc và uống bằng cốc trong bữa ăn giúp luyện phối hợp tay – mắt. Nếu trẻ đang học xử lý thức ăn, cha mẹ có thể đồng hành khi trẻ tập nhai bằng cách điều chỉnh kết cấu phù hợp và luôn giám sát để phòng hóc.
Không nên biến mọi hoạt động thành buổi kiểm tra từ vựng. Trẻ học giao tiếp hiệu quả hơn khi cuộc trò chuyện có lượt qua lại và gắn với điều trẻ đang quan tâm.
Đưa ra hai lựa chọn phù hợp, chẳng hạn chọn cốc hoặc chọn sách, rồi chờ trẻ chỉ, nhìn hoặc nói. Khi trẻ dùng cử chỉ, người lớn có thể diễn đạt thành lời để trẻ kết nối hành động với ngôn ngữ.
Cho trẻ tham gia những việc đơn giản như bỏ quần áo vào giỏ, cất đồ chơi hoặc lau bàn bằng khăn sạch. Khen hành động cụ thể như “con đã cất bóng vào hộp” sẽ hữu ích hơn nhận xét chung chung.
Có thể sử dụng cốc nhựa, hộp có nắp dễ mở, khối xếp hình lớn, búp bê hoặc xe đồ chơi phù hợp độ tuổi. Hãy để trẻ thử trước khi giúp; nếu trẻ gặp khó khăn, người lớn chỉ nên gợi ý từng bước.
Trong quá trình chăm sóc trẻ nhỏ, các hoạt động ngắn được lặp lại trong sinh hoạt thường ngày thường thực tế hơn việc ép trẻ học theo lịch dày đặc.
Cha mẹ nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia phát triển nếu trẻ 18 tháng có một hay nhiều biểu hiện sau:
Mất kỹ năng đã có là dấu hiệu cần được trao đổi sớm với nhân viên y tế, không nên chờ trẻ tự vượt qua. Với các băn khoăn khác, cha mẹ cũng không cần đợi đến khi có nhiều dấu hiệu cùng xuất hiện mới tìm tư vấn.
Trong lần khám định kỳ, bác sĩ có thể đánh giá tăng trưởng, khám thần kinh – vận động, kiểm tra khả năng nghe và thực hiện sàng lọc phát triển. Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến nghị sàng lọc phát triển bằng công cụ chuẩn hóa ở một số mốc tuổi, trong đó có 18 tháng, đồng thời sàng lọc rối loạn phổ tự kỷ ở 18 và 24 tháng. Sàng lọc chỉ giúp xác định trẻ có cần đánh giá sâu hơn hay không, không tự đưa ra chẩn đoán.
Cha mẹ có thể áp dụng các bước sau:
Nếu một kỹ năng chưa xuất hiện nhưng trẻ vẫn tiến bộ ở các lĩnh vực khác, bác sĩ sẽ xem xét toàn cảnh thay vì dựa vào một mục riêng lẻ. Ngược lại, sự mất kỹ năng hoặc nhiều khó khăn xuất hiện cùng lúc cần được ưu tiên đánh giá.
Nội dung được đối chiếu với bộ mốc phát triển 18 tháng của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) cùng khuyến nghị sàng lọc phát triển của Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP). Theo cách xây dựng checklist của CDC, mốc phát triển là những việc phần lớn trẻ có thể làm ở một độ tuổi nhất định.
Checklist không phải công cụ chẩn đoán và không bao quát mọi khác biệt cá nhân, tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh phát triển. Khi cha mẹ lo lắng, đặc biệt nếu trẻ mất kỹ năng, đánh giá trực tiếp bởi bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia phù hợp vẫn là bước quan trọng nhất.