Xử trí khi trẻ bị hóc thức ăn phụ thuộc vào việc trẻ còn ho hiệu quả hay đã bị tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng. Nếu trẻ vẫn ho mạnh, phát ra tiếng và thở được, hãy để trẻ tiếp tục ho dưới sự giám sát. Nếu trẻ không thể ho, khóc, nói hoặc thở, cần sơ cứu ngay và gọi 115.
Các bước dưới đây phù hợp với nguyên tắc sơ cứu dị vật đường thở được sử dụng phổ biến trong đào tạo hồi sức tim phổi. Tuy nhiên, đọc hướng dẫn không thay thế cho việc học và thực hành trực tiếp với nhân viên y tế hoặc giảng viên sơ cứu có chuyên môn.
Hóc xảy ra khi thức ăn hoặc dị vật lọt vào đường thở. Mức độ có thể từ tắc nghẽn một phần đến tắc hoàn toàn.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
Tiếng ho lớn là dấu hiệu không khí vẫn đi qua đường thở. Trong tình huống này, phản xạ ho của trẻ thường hiệu quả hơn các động tác vỗ lưng hoặc ép bụng không đúng lúc.
Cần nghĩ đến tình trạng nguy hiểm nếu trẻ có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
Sự im lặng ở một trẻ đang cố thở là dấu hiệu đặc biệt đáng lo. Không chờ trẻ tím tái mới bắt đầu sơ cứu.
Ọe là phản xạ bảo vệ thường xuất hiện khi thức ăn chạm vào vùng nhạy cảm trong miệng, nhất là trong giai đoạn ăn dặm và học nhai. Hóc là tình trạng thức ăn đi vào và cản trở đường thở.
| Đặc điểm | Ọe | Hóc đường thở |
|---|---|---|
| Âm thanh | Thường có tiếng ho, khục khặc hoặc nôn ọe | Có thể ho yếu hoặc hoàn toàn im lặng |
| Hô hấp | Trẻ vẫn thở được | Khó thở hoặc không thở được |
| Màu da | Thường đỏ mặt | Có thể tái hoặc tím môi |
| Phản ứng | Trẻ đẩy lưỡi, ọe, có thể nôn | Trẻ hoảng loạn, ôm cổ, yếu dần hoặc mất phản ứng |
| Cách xử trí | Bình tĩnh quan sát, để trẻ tự xử lý | Sơ cứu ngay nếu ho không hiệu quả |
Không nên chỉ dựa vào việc trẻ đỏ mặt để kết luận là hóc. Điều quan trọng hơn là trẻ có ho mạnh, phát ra tiếng và hít thở được hay không.
Nếu trẻ ho mạnh và còn phát ra âm thanh:
Không vỗ lưng, ép ngực hoặc ép bụng khi trẻ vẫn đang ho hiệu quả. Những động tác này có thể làm thức ăn di chuyển sâu hơn hoặc gây chấn thương.
Nếu trẻ ho kéo dài, thở bất thường hoặc có vẻ vẫn còn dị vật dù đã bình tĩnh trở lại, cần đưa trẻ đi khám.
Khi trẻ không thể ho hiệu quả, không nói hoặc khóc được, hãy nhờ người khác gọi 115 và bật loa ngoài. Nếu chỉ có một mình, gọi cấp cứu ngay khi có thể nhưng không trì hoãn sơ cứu.
Không ép bụng đối với trẻ dưới 1 tuổi vì có nguy cơ gây tổn thương nội tạng.
Chỉ thực hiện các động tác trên khi trẻ có dấu hiệu tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng. Dừng lại ngay khi trẻ ho mạnh, khóc, nói hoặc thở bình thường trở lại.
Nếu trẻ mềm người, không đáp ứng hoặc không thở bình thường:
Tần số ép ngực thường dùng trong hồi sức là khoảng 100–120 lần mỗi phút. Độ sâu ép vào khoảng một phần ba chiều dày lồng ngực, tương đương khoảng 4 cm ở trẻ nhũ nhi và khoảng 5 cm ở trẻ em. Kỹ thuật đặt tay, tỷ lệ ép ngực và thổi ngạt có thể thay đổi theo tuổi, số người cứu và chương trình đào tạo; hãy làm theo hướng dẫn của tổng đài 115 nếu chưa được huấn luyện đầy đủ.
Không mất thời gian cố tìm dị vật bằng tay khi không nhìn thấy. Hồi sức tim phổi có thể tạo áp lực giúp đẩy dị vật ra, đồng thời duy trì tuần hoàn trong lúc chờ cấp cứu.
Ngay cả khi trẻ đã thở lại, cha mẹ vẫn cần theo dõi nhịp thở, màu da, mức độ tỉnh táo và tiếng ho. Đưa trẻ đi khám sớm nếu có một trong các biểu hiện sau:
Trẻ đã được ấn ngực hoặc ép bụng cũng nên được nhân viên y tế đánh giá vì các động tác này có thể gây chấn thương dù bên ngoài không có dấu hiệu rõ ràng.
Trẻ dưới 5 tuổi có đường thở nhỏ và kỹ năng nhai chưa hoàn thiện nên cần được giám sát chặt trong bữa ăn. Cha mẹ có thể giảm nguy cơ bằng các biện pháp sau:
Mọi người thường xuyên chăm trẻ như cha mẹ, ông bà, bảo mẫu và giáo viên mầm non nên tham gia khóa sơ cứu trực tiếp. Việc thực hành trên mô hình giúp người học xác định đúng vị trí vỗ lưng, ấn ngực, ép bụng và ép tim — những kỹ năng khó học đầy đủ chỉ qua bài viết hoặc video.
Không. Nước không thể đẩy dị vật ra khỏi đường thở và có thể khiến tình trạng khó xử trí hơn. Hãy đánh giá khả năng ho, nói và thở của trẻ để lựa chọn cách ứng phó phù hợp.
Nếu trẻ vẫn ho mạnh, phát ra tiếng và thở được, hãy khuyến khích trẻ tiếp tục ho, đồng thời theo dõi sát. Mặt đỏ có thể xuất hiện khi ho hoặc ọe và không tự nó chứng minh đường thở đã tắc hoàn toàn.
Chỉ lấy thức ăn khi nhìn thấy rõ và có thể lấy ra dễ dàng. Không đưa ngón tay vào quét khi không nhìn thấy dị vật vì có thể đẩy thức ăn sâu hơn hoặc làm tổn thương miệng, họng.
Nên đi khám nếu trẻ từng tím tái, mất phản ứng, được ép bụng hoặc ấn ngực, vẫn ho hay thở bất thường, hoặc nghi còn dị vật. Nếu trẻ không thở, tím tái hay mất phản ứng ở bất kỳ thời điểm nào, phải gọi 115 ngay cả khi sau đó trẻ có vẻ hồi phục.
Không. Ọe thường là phản xạ bảo vệ khi trẻ học xử lý thức ăn. Tuy vậy, người chăm sóc vẫn phải quan sát liên tục vì tình trạng có thể chuyển thành hóc. Nếu trẻ im lặng, không thở, không khóc hoặc tím tái, hãy xử trí như tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng.