Rối loạn giấc ngủ ở trẻ em là tên gọi chung cho những vấn đề ảnh hưởng đến thời điểm ngủ, khả năng duy trì giấc ngủ, chất lượng ngủ hoặc hành vi bất thường trong khi ngủ. Đây không phải là một chẩn đoán duy nhất.
Trẻ khó ngủ một vài tối, thức giấc khi ốm hoặc thay đổi giờ ngủ chưa chắc đã mắc bệnh. Tuổi, giai đoạn phát triển, nhu cầu bú, giấc ngủ ban ngày, môi trường và sức khỏe đều có thể làm thay đổi nhịp ngủ. Điều quan trọng là xem biểu hiện có kéo dài, lặp lại và ảnh hưởng đến sinh hoạt ban ngày hay không.
Giấc ngủ của trẻ thay đổi đáng kể từ giai đoạn sơ sinh đến tuổi đi học. Trẻ sơ sinh thường ngủ thành nhiều đợt trong 24 giờ và có thể thức để bú. Khi lớn hơn, trẻ dần ngủ nhiều hơn vào ban đêm, nhưng vẫn có thể trải qua các giai đoạn khó ngủ do mọc răng, ốm, thay đổi người chăm sóc, bắt đầu đi học hoặc lo âu.
Vì nhu cầu ngủ phụ thuộc vào độ tuổi và từng trẻ, cha mẹ nên đánh giá cả tổng thời gian ngủ, giấc ngủ trưa, mức tỉnh táo và tâm trạng sau khi thức dậy. Nội dung về thời gian ngủ lý tưởng của trẻ có thể giúp gia đình đối chiếu theo giai đoạn phát triển thay vì chỉ nhìn vào số giờ ngủ ban đêm.
Các nhóm vấn đề thường được nhắc đến gồm:
Chỉ dựa vào một biểu hiện riêng lẻ không đủ để kết luận trẻ mắc rối loạn giấc ngủ.
Trẻ có thể liên tục đòi uống nước, yêu cầu cha mẹ ở bên, rời khỏi giường hoặc mất nhiều thời gian mới ngủ. Tình trạng này đôi khi liên quan đến lịch ngủ chưa ổn định, ngủ trưa quá muộn, sử dụng thiết bị điện tử sát giờ ngủ hoặc trẻ chưa hình thành cách tự trấn an phù hợp với độ tuổi.
Với trẻ nhỏ, việc cần được ôm, ru hoặc bú mới ngủ không tự động được xem là bệnh. Cha mẹ nên cân nhắc mức độ phù hợp với tuổi, nhu cầu của gia đình và ảnh hưởng thực tế đến sức khỏe của trẻ.
Thức giấc ngắn giữa các chu kỳ ngủ có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn. Vấn đề đáng lưu ý hơn khi trẻ thức lâu, khó ngủ lại, kèm đau, ngứa, ho, khó thở hoặc khiến trẻ và gia đình thiếu ngủ kéo dài.
Ở trẻ sơ sinh, thức đêm còn có thể liên quan đến nhu cầu bú. Không nên tự ý cắt cữ bú chỉ để kéo dài giấc ngủ nếu chưa xem xét tuổi, tình trạng tăng trưởng và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Ngáy nhẹ khi nghẹt mũi có thể xuất hiện trong thời gian trẻ bị cảm. Tuy nhiên, ngáy to lặp lại, thở hổn hển, há miệng khi ngủ, co kéo lồng ngực hoặc có khoảng ngừng thở cần được bác sĩ đánh giá. Những biểu hiện này có thể liên quan đến đường thở, amidan, VA, dị ứng hoặc bệnh hô hấp; cha mẹ không nên tự xác định nguyên nhân.
Nếu trẻ có bệnh đường thở mạn tính, việc tuân thủ kế hoạch chăm sóc trẻ hen suyễn cũng quan trọng vì ho hoặc khó thở về đêm có thể làm gián đoạn giấc ngủ.
Ác mộng thường làm trẻ tỉnh hẳn, tìm người lớn và có thể nhớ nội dung khiến mình sợ. Khi đó, cha mẹ nên trấn an ngắn gọn, giúp trẻ nhận biết mình đang an toàn và tránh cho trẻ xem nội dung kích thích trước giờ ngủ.
Trong cơn hoảng sợ khi ngủ, trẻ có thể la hét, ngồi bật dậy, đổ mồ hôi hoặc trông hoảng loạn nhưng chưa tỉnh hoàn toàn và thường khó được dỗ ngay. Với mộng du, ưu tiên là ngăn ngã, khóa lối ra nguy hiểm và nhẹ nhàng hướng trẻ trở lại giường. Không nên lay mạnh hoặc quát trẻ.
Nếu các cơn xuất hiện thường xuyên, gây thương tích, có động tác bất thường hoặc khó phân biệt với co giật, trẻ cần được khám.
Thiếu ngủ không phải lúc nào cũng khiến trẻ nằm ngủ. Một số trẻ có thể cáu gắt, khó tập trung, hiếu động hơn, học tập giảm sút hoặc ngủ gật vào thời điểm không phù hợp. Đây là thông tin quan trọng cần ghi lại, nhưng các biểu hiện này cũng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác.

Cha mẹ nên theo dõi kỹ hơn nếu vấn đề:
Một nhật ký giấc ngủ sẽ hữu ích hơn nhận xét chung như “bé ngủ rất kém”. Trong nhiều ngày liên tiếp, cha mẹ có thể ghi:
Nếu cần ghi hình tiếng ngáy hoặc cử động bất thường để cho bác sĩ xem, cha mẹ nên ưu tiên quyền riêng tư của trẻ và không đăng video công khai.
Gọi cấp cứu 115 hoặc đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất nếu trẻ:
Khi trẻ ho sặc trong lúc bú hoặc ăn rồi lịm đi, tím tái hay khó thở, cần xử trí như một tình huống cấp cứu chứ không coi đó đơn thuần là vấn đề giấc ngủ. Cha mẹ có thể tìm hiểu trước cách nhận biết triệu chứng sặc ở trẻ nhỏ, đồng thời nên học sơ cứu từ cơ sở đào tạo y tế đáng tin cậy.
Đưa trẻ đến bác sĩ nhi khoa nếu có một hoặc nhiều biểu hiện sau:
Trẻ có bệnh nền, sinh non hoặc vấn đề phát triển có thể cần được đánh giá sớm hơn. Không nên chờ đến khi cả gia đình kiệt sức mới tìm hỗ trợ.
Cố gắng giữ giờ thức dậy và giờ đi ngủ tương đối ổn định, kể cả cuối tuần. Trước giờ ngủ, có thể tạo chuỗi hoạt động ngắn và lặp lại như vệ sinh cá nhân, thay đồ, đọc sách, tắt đèn rồi đi ngủ.
Thói quen nên đơn giản để gia đình có thể duy trì. Nếu trẻ đang ngủ rất muộn, điều chỉnh từng bước nhỏ thường dễ thích nghi hơn thay đổi đột ngột.
Phòng ngủ nên yên tĩnh, ánh sáng dịu và nhiệt độ dễ chịu. Quần áo ngủ cần phù hợp với thời tiết, tránh mặc quá dày hoặc để trẻ quá nóng. Khi trời lạnh, những lưu ý khi chăm sóc trẻ vào mùa đông giúp cha mẹ cân bằng giữa giữ ấm và tạo không gian ngủ thông thoáng.
Với trẻ sơ sinh, ưu tiên bề mặt ngủ phẳng, chắc, cho trẻ nằm ngửa và giữ khu vực ngủ không có gối mềm, chăn dày, thú nhồi bông hay vật có thể che mặt. Không sử dụng sản phẩm tạo tư thế ngủ hoặc thuốc với mục đích làm trẻ ngủ lâu hơn nếu chưa có chỉ định chuyên môn.
Ánh sáng mạnh, trò chơi quá kích thích và thiết bị điện tử có thể khiến trẻ khó chuyển sang trạng thái nghỉ. Gia đình có thể thiết lập khoảng thời gian không màn hình trước khi ngủ, chẳng hạn bắt đầu bằng 30 phút rồi điều chỉnh theo độ tuổi và thực tế sinh hoạt.
Tránh cho trẻ dùng đồ uống chứa caffeine vào chiều tối. Caffeine có thể xuất hiện trong trà, cà phê, nước tăng lực, một số loại nước ngọt và chocolate.
Ngủ trưa quá muộn hoặc quá dài có thể làm một số trẻ khó ngủ vào buổi tối. Ngược lại, cắt hoàn toàn giấc trưa khi trẻ vẫn cần ngủ có thể khiến trẻ quá mệt và càng khó vào giấc. Cha mẹ nên điều chỉnh dựa trên độ tuổi, dấu hiệu buồn ngủ và phản ứng của trẻ.
Nếu trẻ sợ bóng tối hoặc sợ xa cha mẹ, hãy công nhận cảm xúc nhưng giữ giới hạn nhẹ nhàng. Có thể kiểm tra phòng cùng trẻ, dùng đèn ngủ dịu và thống nhất một cách phản hồi mỗi khi trẻ gọi. Không nên dọa nạt, khóa trẻ một mình hoặc dùng giấc ngủ như hình phạt.
Các nguyên tắc này nên được đặt trong kế hoạch chăm sóc trẻ nhỏ tổng thể, gồm dinh dưỡng, vận động, sức khỏe thể chất và cảm xúc.
Không tự cho trẻ sử dụng thuốc an thần, thuốc dị ứng gây buồn ngủ, melatonin hoặc sản phẩm thảo dược chỉ vì trẻ khó ngủ. Liều dùng, độ tinh khiết, tương tác thuốc và nguyên nhân mất ngủ cần được bác sĩ hoặc dược sĩ đánh giá. Sản phẩm được quảng cáo là “tự nhiên” không đồng nghĩa với an toàn cho mọi trẻ.
Khi khám, bác sĩ có thể hỏi về lịch ngủ trong 24 giờ, thói quen trước khi ngủ, tiếng ngáy, hô hấp, thuốc đang dùng, bệnh nền, tăng trưởng và ảnh hưởng ban ngày. Tùy biểu hiện, trẻ có thể được khám tai mũi họng, hô hấp, thần kinh hoặc đánh giá tâm lý; không phải trường hợp nào cũng cần xét nghiệm.
Cha mẹ nên chuẩn bị:
Khi tra cứu thêm, nên ưu tiên hướng dẫn của Bộ Y tế, bệnh viện nhi, bác sĩ nhi khoa và các tổ chức y khoa có quy trình biên soạn rõ ràng. Thông tin trên mạng không thay thế việc khám trực tiếp, đặc biệt khi trẻ có dấu hiệu hô hấp bất thường.
Không nhất thiết. Trẻ sơ sinh có thể thức để bú, còn trẻ lớn có thể thức ngắn giữa các chu kỳ ngủ. Cần chú ý hơn nếu trẻ khó ngủ lại, tình trạng kéo dài, kèm đau hoặc khó thở, hoặc gây mệt mỏi rõ vào ban ngày.
Ngáy thoáng qua lúc nghẹt mũi không đồng nghĩa với bệnh nghiêm trọng. Tuy nhiên, ngáy to và thường xuyên, đặc biệt khi kèm ngừng thở, thở hổn hển, co kéo lồng ngực hoặc buồn ngủ ban ngày, cần được bác sĩ đánh giá.
Không nên lay mạnh hoặc làm trẻ hoảng sợ. Hãy giữ trẻ tránh xa cầu thang, cửa sổ và vật sắc nhọn, sau đó nhẹ nhàng hướng trẻ trở lại giường. Nếu mộng du tái diễn, gây thương tích hoặc có biểu hiện giống co giật, nên đưa trẻ đi khám.
Nếu đã duy trì lịch ngủ và môi trường phù hợp nhưng tình trạng vẫn kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường về hô hấp, thần kinh hay tăng trưởng, trẻ cần được đánh giá chuyên môn. Mục tiêu không chỉ là làm trẻ ngủ lâu hơn mà còn bảo đảm giấc ngủ an toàn và sức khỏe ban ngày.