Sơ cứu trẻ bị bỏng nước sôi: Các bước cần làm ngay


Sơ cứu trẻ bị bỏng nước sôi đúng cách giúp hạn chế nhiệt tiếp tục làm tổn thương da và giảm nguy cơ biến chứng. Việc cần ưu tiên là đưa trẻ ra khỏi nguồn gây bỏng, kiểm tra hô hấp, làm mát vùng bỏng dưới vòi nước sạch đang chảy trong 20 phút, sau đó che phủ lỏng bằng vật liệu sạch trước khi được nhân viên y tế đánh giá.

Không chườm đá, không bôi kem đánh răng, dầu, mỡ, nước mắm, thảo dược hoặc thuốc lên vết bỏng. Nếu trẻ khó thở, lơ mơ, bỏng ở mặt hoặc cổ, bỏng diện rộng hay có biểu hiện sốc, hãy gọi cấp cứu 115.

Trẻ bị bỏng phải làm sao?

Khi tai nạn xảy ra, người chăm sóc nên giữ bình tĩnh và thực hiện theo thứ tự sau:

1. Đưa trẻ ra khỏi nguồn nhiệt

Di chuyển trẻ đến nơi an toàn, tránh để người sơ cứu tiếp xúc với nước nóng hoặc vật dụng đang nóng. Dập tắt nguồn nhiệt nếu có thể thực hiện mà không gây thêm nguy hiểm.

Nếu quần áo, tã hoặc giày dép bị thấm nước nóng, hãy tháo bỏ nhẹ nhàng vì chúng có thể tiếp tục giữ nhiệt. Không kéo phần vải đã dính chặt vào da; giữ nguyên và làm mát xung quanh.

2. Kiểm tra tình trạng toàn thân

Quan sát xem trẻ có tỉnh táo, thở bình thường và phản ứng khi được gọi hay không. Gọi 115 ngay nếu trẻ:

  • Khó thở, thở bất thường hoặc tím tái.
  • Lơ mơ, bất tỉnh hoặc co giật.
  • Có biểu hiện bỏng ở mặt, miệng, cổ hoặc nghi hít phải hơi nóng.
  • Da tái lạnh, vã mồ hôi, thở nhanh hoặc phản ứng kém.

Nếu trẻ không thở bình thường, người đã được đào tạo hồi sức tim phổi nên thực hiện theo hướng dẫn của tổng đài cấp cứu. Bỏng và hóc dị vật cần quy trình xử trí khác nhau; cha mẹ có thể chủ động học thêm cách xử trí khi trẻ bị hóc thức ăn để tránh áp dụng nhầm kỹ thuật trong tình huống khẩn cấp.

3. Tháo vật có thể gây siết

Tháo vòng tay, vòng chân, nhẫn, đồng hồ hoặc quần áo chật gần vùng bỏng trước khi mô sưng lên. Không cố tháo nếu vật đã dính vào da hoặc việc tháo có thể làm rách vết thương.

4. Làm mát vết bỏng ngay

Đặt vùng bị bỏng dưới vòi nước sạch đang chảy trong 20 phút. Chỉ làm mát vùng tổn thương, đồng thời dùng khăn hoặc chăn khô giữ ấm các phần cơ thể còn lại của trẻ.

5. Che phủ và đưa trẻ đi khám khi cần

Sau khi làm mát, che vết bỏng bằng gạc vô khuẩn không dính hoặc vật liệu sạch, không xơ. Không băng chặt. Tiếp tục theo dõi nhịp thở, mức độ tỉnh táo và màu da trong lúc chờ trợ giúp hoặc di chuyển đến cơ sở y tế.

Cách làm mát vết bỏng cho trẻ

Cách làm mát vết bỏng cho trẻ phù hợp là dùng nước sạch, mát dưới vòi chảy nhẹ. Nước giúp đưa nhiệt ra khỏi mô da mà không gây tổn thương do lạnh.

Khi làm mát, cha mẹ cần lưu ý:

  • Bắt đầu càng sớm càng tốt và duy trì đủ 20 phút.
  • Không dùng nước quá lạnh, nước đá hoặc túi chườm đông lạnh.
  • Không ngâm toàn thân trẻ trong nước lạnh.
  • Không để tia nước mạnh xối trực tiếp gây đau hoặc làm tổn thương da.
  • Giữ ấm đầu, ngực và các vùng không bị bỏng, đặc biệt với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Nếu vị trí bỏng khó đặt dưới vòi nước, có thể để nước sạch chảy nhẹ qua vùng tổn thương; không chà xát da.

Nếu đang chờ xe cấp cứu, hãy tiếp tục làm mát miễn là trẻ không bị lạnh run, tái nhợt hoặc giảm tỉnh táo. Không trì hoãn gọi cấp cứu chỉ để hoàn thành đủ thời gian làm mát.

Cách che phủ vết bỏng trước khi thăm khám

Sau khi làm mát, có thể che vết bỏng bằng một trong các vật liệu sau:

  • Gạc vô khuẩn không dính.
  • Miếng vải sạch, mềm và không có xơ nếu không có gạc.
  • Màng bọc thực phẩm sạch đặt nhẹ từng lớp lên vùng bỏng ở thân hoặc chi.
  • Túi nhựa sạch phủ lỏng lên bàn tay hoặc bàn chân trong lúc di chuyển đến cơ sở y tế.

Mục đích của che phủ là bảo vệ bề mặt tổn thương, hạn chế bụi bẩn và giảm đau do tiếp xúc với không khí. Chỉ đặt vật che lên trên, không quấn màng bọc vòng quanh tay, chân hoặc ngực vì vùng bỏng có thể sưng và bị siết.

Không dùng màng bọc thực phẩm trên mặt. Với vết bỏng ở mặt, có thể che nhẹ bằng gạc sạch không dính nếu không cản trở mũi, miệng hoặc đường thở. Nếu trẻ khó thở hoặc bỏng quanh miệng, cổ, cần gọi 115 thay vì tự băng kín.

Những việc không nên làm khi trẻ bị bỏng

Một số biện pháp dân gian có thể giữ nhiệt, làm bẩn vết thương hoặc khiến bác sĩ khó đánh giá độ sâu của bỏng. Cha mẹ không nên:

  • Chườm đá hoặc áp vật đông lạnh trực tiếp lên da.
  • Bôi kem đánh răng, dầu ăn, mỡ, lòng trắng trứng, nước mắm, nghệ hoặc lá cây.
  • Tự bôi kem, thuốc sát khuẩn, thuốc mỡ hay bất kỳ loại thuốc nào lên vết bỏng.
  • Tự cho trẻ dùng thuốc giảm đau hoặc kháng sinh nếu chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Chọc, cắt hoặc bóc lớp da của bóng nước.
  • Kéo quần áo đã dính vào vùng bỏng.
  • Dùng bông gòn hoặc khăn có nhiều xơ để che vết thương.
  • Băng ép chặt vùng bỏng.
  • Cho trẻ ăn uống khi đang lơ mơ, nôn ói, khó thở hoặc được nhân viên cấp cứu yêu cầu tạm ngừng ăn uống.

Bóng nước còn nguyên tạo thành một lớp bảo vệ tự nhiên. Nếu bóng nước tự vỡ, không bóc phần da phủ bên trên; che bằng gạc sạch không dính và đưa trẻ đi khám.

Dấu hiệu bỏng nặng ở trẻ cần gọi cấp cứu

Gọi 115 nếu trẻ có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:

  • Khó thở, khàn tiếng, ho bất thường, tím tái hoặc sưng vùng mặt và cổ.
  • Bất tỉnh, lơ mơ, co giật hoặc phản ứng yếu.
  • Da tái lạnh, vã mồ hôi, thở nhanh hoặc có biểu hiện sốc.
  • Vết bỏng lan rộng trên nhiều vùng cơ thể.
  • Vết bỏng bao quanh toàn bộ cánh tay, cẳng chân, ngực hoặc cổ.
  • Da vùng bỏng có màu trắng bệch, nâu sẫm, đen, khô cứng hoặc mất cảm giác.
  • Bỏng do điện, hóa chất hoặc có thêm chấn thương do ngã.
  • Không thể đưa trẻ đến cơ sở y tế an toàn bằng phương tiện thông thường.

Mức độ đau không phản ánh chính xác độ nặng. Bỏng sâu có thể ít đau nếu các đầu dây thần kinh đã bị tổn thương. Vì vậy, không nên kết luận vết bỏng nhẹ chỉ vì trẻ ít kêu đau.

Trong lúc chờ cấp cứu, đặt trẻ nằm ở tư thế dễ thở, giữ ấm phần cơ thể không bị bỏng và tiếp tục quan sát ý thức. Không bôi bất cứ chất gì lên vết thương.

Khi nào đưa trẻ bị bỏng đi viện?

Nên đưa trẻ đến cơ sở y tế sớm sau khi sơ cứu nếu:

  • Trẻ là trẻ sơ sinh hoặc trẻ còn quá nhỏ để mô tả triệu chứng.
  • Vết bỏng có bóng nước, rỉ dịch hoặc đau nhiều.
  • Vết bỏng lớn hơn lòng bàn tay của chính trẻ.
  • Bỏng ở mặt, mắt, tai, bàn tay, bàn chân, bộ phận sinh dục, mông hoặc quanh khớp lớn.
  • Vết bỏng nằm vòng quanh một chi.
  • Da trắng, sẫm màu, khô cứng hoặc giảm cảm giác.
  • Trẻ có bệnh nền hoặc tình trạng sức khỏe khiến cha mẹ lo ngại.
  • Không xác định được độ sâu hoặc phạm vi vết bỏng.

Lòng bàn tay của trẻ có thể dùng để mô tả tương đối diện tích tổn thương với nhân viên y tế, nhưng không nên là căn cứ duy nhất để tự quyết định điều trị tại nhà. Bỏng nước sôi ở trẻ có thể sâu hơn vẻ ngoài ban đầu.

Trong những ngày sau đó, cần đi khám nếu vết bỏng đỏ hoặc sưng tăng, đau nhiều hơn, chảy dịch, có mùi bất thường, da xung quanh nóng lên, trẻ sốt hoặc mệt hơn. Đây có thể là dấu hiệu vết thương diễn biến xấu và cần được đánh giá trực tiếp.

Cách phòng ngừa bỏng nước sôi ở trẻ

Phần lớn tai nạn bỏng nước nóng xảy ra rất nhanh trong sinh hoạt hằng ngày. Gia đình có thể giảm nguy cơ bằng cách:

  • Đặt ấm siêu tốc, phích nước, nồi canh và đồ uống nóng ngoài tầm với của trẻ.
  • Không đặt cốc nước nóng sát mép bàn hoặc trên khăn trải bàn trẻ có thể kéo xuống.
  • Quay cán nồi vào phía trong khi nấu ăn.
  • Không bế trẻ khi đang cầm đồ uống hoặc thức ăn nóng.
  • Kiểm tra nhiệt độ nước trước khi tắm cho trẻ; không đặt trẻ vào chậu khi vẫn đang pha nước.
  • Không để trẻ một mình trong bếp, phòng tắm hoặc gần thiết bị đun nước.
  • Cất dây điện của ấm đun và nồi cơm ở vị trí trẻ không thể kéo.
  • Chuẩn bị sẵn gạc sạch và ghi nhớ số cấp cứu 115.

An toàn cho trẻ cần được duy trì trong mọi sinh hoạt, không chỉ khi có nguồn nước nóng. Với gia đình có em bé, việc thực hiện đúng tư thế ngủ an toàn cho trẻ sơ sinh cũng là một phần quan trọng của kế hoạch phòng ngừa rủi ro tại nhà.

Câu hỏi thường gặp

Có nên ngâm vết bỏng của trẻ trong chậu nước không?

Nên ưu tiên nước sạch đang chảy nhẹ qua vùng bỏng. Không ngâm toàn thân trẻ trong nước lạnh vì có thể làm trẻ mất nhiệt, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Trẻ bị phồng rộp sau khi bỏng phải làm gì?

Không chọc vỡ bóng nước. Che nhẹ bằng gạc sạch không dính và đưa trẻ đi khám, nhất là khi bóng nước lớn, nằm ở mặt, bàn tay, bàn chân, bộ phận sinh dục hoặc gần khớp.

Có thể bôi kem đánh răng để làm dịu vết bỏng không?

Không. Kem đánh răng không làm mát mô bị bỏng, có thể gây kích ứng, giữ nhiệt hoặc làm bẩn vết thương. Hãy dùng nước sạch đang chảy để làm mát.

Vết bỏng nhỏ có cần đi viện không?

Vết đỏ nhỏ, nông và không nằm ở vị trí đặc biệt có thể không phải tình trạng cấp cứu, nhưng vẫn cần được theo dõi kỹ. Trẻ sơ sinh, trẻ rất nhỏ, vết bỏng có bóng nước hoặc bất kỳ trường hợp nào khiến cha mẹ không chắc chắn đều nên được nhân viên y tế đánh giá.

Có cần gọi 115 trước khi làm mát không?

Nếu trẻ khó thở, bất tỉnh, lơ mơ, bỏng diện rộng hoặc có dấu hiệu sốc, hãy gọi 115 ngay và làm theo hướng dẫn của tổng đài. Nếu không có dấu hiệu đe dọa tính mạng, đưa trẻ khỏi nguồn nhiệt rồi bắt đầu làm mát càng sớm càng tốt.

Exit mobile version