Nếu đang băn khoăn trẻ mọc răng cần lưu ý gì, cha mẹ nên tập trung vào ba việc: nhận biết biểu hiện thông thường, giúp con giảm khó chịu bằng biện pháp an toàn và không mặc định mọi triệu chứng đều do mọc răng. Sốt rõ, tiêu chảy nhiều, nôn, ho, khó thở hoặc trẻ lừ đừ có thể liên quan đến bệnh lý khác và cần được đánh giá riêng.

Chiếc răng sữa đầu tiên thường xuất hiện vào khoảng 6 tháng tuổi, nhưng thời điểm thực tế có thể sớm hoặc muộn hơn. Một số trẻ bắt đầu mọc răng từ khoảng 4 tháng, trong khi một số khác gần 12 tháng mới có chiếc răng đầu tiên. Phần lớn trẻ có đủ 20 răng sữa vào khoảng 3 tuổi.
Trình tự thường gặp là hai răng cửa giữa hàm dưới mọc trước, tiếp đến là răng cửa hàm trên, răng cửa bên, răng hàm và răng nanh. Tuy nhiên, trình tự có thể khác nhau ở từng trẻ. Mọc răng chậm hơn bạn cùng tuổi không tự động đồng nghĩa với thiếu canxi hoặc chậm phát triển.
Cha mẹ nên trao đổi với bác sĩ nhi khoa hoặc nha sĩ nếu trẻ đã qua giai đoạn một tuổi khá lâu mà chưa mọc chiếc răng nào, đặc biệt khi trẻ còn có biểu hiện chậm tăng trưởng, bất thường ở tóc, móng, xương hoặc quá trình phát triển chung.
Các dấu hiệu có thể xuất hiện vài ngày trước khi răng nhú và giảm dần sau đó. Trẻ không nhất thiết có đủ mọi biểu hiện dưới đây:
Một số trẻ có thể cảm thấy ấm hơn bình thường, nhưng mọc răng không phải là lý do phù hợp để giải thích cho tình trạng sốt rõ hoặc kéo dài. Cha mẹ nên đo nhiệt độ bằng nhiệt kế thay vì chỉ sờ trán và suy đoán.
Để hiểu thêm về vệ sinh miệng, chọn dụng cụ và theo dõi quá trình mọc răng, cha mẹ có thể tham khảo hướng dẫn chăm sóc trẻ mọc răng sữa phù hợp với từng giai đoạn.
Giai đoạn mọc răng thường trùng với lúc trẻ tăng tiếp xúc với môi trường, cầm đồ vật cho vào miệng và bắt đầu ăn dặm. Vì vậy, trẻ có thể mắc bệnh nhiễm trùng hoặc rối loạn tiêu hóa đúng thời điểm mọc răng. Sự trùng hợp này dễ khiến cha mẹ bỏ sót bệnh.
Mọc răng có thể đi kèm cảm giác khó chịu hoặc thân nhiệt dao động nhẹ, nhưng không nên xem sốt từ 38°C trở lên là biểu hiện bình thường. Trẻ sốt có thể đang mắc nhiễm trùng đường hô hấp, tiêu hóa, tai hoặc một bệnh lý khác.
Trẻ dưới 3 tháng tuổi có nhiệt độ từ 38°C trở lên cần được nhân viên y tế đánh giá sớm, ngay cả khi trẻ trông vẫn tương đối khỏe.
Nước dãi tăng và thay đổi chế độ ăn có thể khiến cha mẹ nhận thấy phân của trẻ khác trước, nhưng mọc răng không giải thích được tiêu chảy nhiều lần, phân toàn nước, phân có máu hoặc chất nhầy kèm sốt và nôn. Khi theo dõi tiêu hóa, cha mẹ có thể dựa vào hướng dẫn phân biệt tình trạng phân của trẻ thay vì chỉ căn cứ vào màu phân trong một lần đi ngoài.
Nước dãi có thể làm trẻ thỉnh thoảng ho nhẹ, nhưng ho liên tục, chảy mũi nhiều, thở nhanh, thở rít hoặc rút lõm lồng ngực không phải là dấu hiệu mọc răng thông thường.
Nôn nhiều, phát ban toàn thân, co giật, bỏ bú, phản ứng kém hoặc ngủ li bì cần được xem là dấu hiệu bệnh cho đến khi được nhân viên y tế đánh giá. Không nên chờ răng nhú rồi mới đưa trẻ đi khám.
Cha mẹ nên liên hệ cơ sở y tế nếu trẻ có một trong các biểu hiện sau:
Nếu trẻ tím tái, ngừng thở, co giật hoặc không phản ứng, cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa trẻ đến cơ sở cấp cứu gần nhất. Khi trẻ đang ăn hay ngậm đồ vật mà đột ngột không thể ho, khóc hoặc thở, cha mẹ cần nghĩ đến dị vật đường thở chứ không phải phản ứng mọc răng. Việc nhận biết đúng triệu chứng sặc ở trẻ nhỏ giúp tránh chậm trễ khi xử trí.
Rửa tay sạch, sau đó dùng một ngón tay sạch xoa nhẹ vùng lợi đang căng trong thời gian ngắn. Không chọc, rạch hoặc cố làm vỡ phần lợi phủ trên răng.
Có thể làm mát vòng gặm trong ngăn mát tủ lạnh rồi đưa cho trẻ sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Dụng cụ cần nguyên vẹn, dễ vệ sinh và phù hợp với độ tuổi.
Không nên làm đông cứng vòng gặm vì bề mặt quá lạnh và cứng có thể gây đau hoặc làm tổn thương lợi. Tránh các sản phẩm có chi tiết nhỏ, dễ vỡ hoặc chứa chất lỏng có nguy cơ rò rỉ.
Một chiếc khăn sạch, làm mát và vắt ráo có thể giúp trẻ gặm dưới sự giám sát trực tiếp của người lớn. Sau khi sử dụng, cần giặt sạch và phơi khô để hạn chế vi khuẩn, nấm mốc.
Dùng khăn mềm thấm nhẹ nước dãi, tránh chà xát liên tục. Có thể bôi một lớp mỏng sản phẩm bảo vệ da dành cho trẻ ở vùng cằm nếu da dễ kích ứng. Không bôi thuốc, tinh dầu hoặc hỗn hợp không rõ thành phần quanh miệng trẻ.
Việc được ôm, vỗ về hoặc chuyển hướng chú ý bằng trò chơi nhẹ nhàng có thể giúp trẻ dễ chịu hơn. Cố gắng duy trì giờ ngủ, bú và ăn tương đối ổn định, nhưng không ép trẻ ăn khi đang đau lợi.
Nếu trẻ đau nhiều, cha mẹ nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về loại thuốc phù hợp với tuổi, cân nặng và tình trạng sức khỏe của trẻ. Không tự ước lượng liều, dùng đơn thuốc cũ hoặc phối hợp nhiều sản phẩm có cùng hoạt chất.
Không đặt aspirin lên lợi vì có thể gây tổn thương mô. Các loại gel gây tê miệng, thuốc bôi chứa hoạt chất gây tê hoặc sản phẩm không ghi rõ thành phần cũng không nên tự dùng cho trẻ nhỏ.
Ngay cả trước khi mọc răng, cha mẹ có thể dùng gạc hoặc khăn mềm sạch lau lợi cho trẻ. Khi chiếc răng đầu tiên xuất hiện, bắt đầu chải răng hai lần mỗi ngày bằng bàn chải đầu nhỏ, lông mềm.
Với trẻ dưới 3 tuổi, chỉ dùng một lượng kem đánh răng chứa fluoride rất nhỏ, cỡ hạt gạo. Từ 3 đến 6 tuổi, có thể dùng lượng cỡ hạt đậu và cần có người lớn giám sát. Không để trẻ tự lấy kem hoặc nuốt kem đánh răng.
Nên chải kỹ vào buổi tối sau lần ăn hoặc uống cuối cùng. Tránh để trẻ ngủ khi vẫn ngậm bình sữa, nước trái cây hay đồ uống có đường vì chất lỏng tiếp xúc lâu với răng làm tăng nguy cơ sâu răng.
Cha mẹ có thể cho trẻ làm quen với nha sĩ khi chiếc răng đầu tiên mọc hoặc trong năm đầu đời. Khám răng sớm giúp kiểm tra quá trình mọc răng, hướng dẫn vệ sinh và nhận diện nguy cơ sâu răng trước khi trẻ đau.
Trẻ vẫn cần bú mẹ, sữa công thức hoặc chế độ ăn phù hợp với độ tuổi. Nếu lợi đau, có thể điều chỉnh kết cấu món ăn mềm hơn và chia thành các bữa nhỏ. Không ép trẻ ăn hết khẩu phần trong một bữa; thay vào đó, theo dõi tổng lượng bú, ăn, uống và số lần đi tiểu trong ngày.
Với trẻ đã sẵn sàng ăn thô, thực phẩm mát, mềm và có kích thước phù hợp có thể làm lợi dễ chịu hơn. Cha mẹ nên ngồi cạnh, để trẻ ăn ở tư thế thẳng và lựa chọn kết cấu theo kỹ năng hiện tại. Hướng dẫn đồng hành cùng trẻ tập nhai có thể giúp gia đình tăng độ thô an toàn thay vì trì hoãn tập nhai chỉ vì trẻ đang mọc răng.
Không cho trẻ gặm cà rốt sống nguyên miếng, đá lạnh, hạt, kẹo cứng hoặc thực phẩm tròn, dai và khó nghiền. Bánh ăn dặm hoặc bánh quy không phải lựa chọn bắt buộc để giảm đau lợi; dùng thường xuyên còn có thể khiến răng tiếp xúc nhiều với đường và tinh bột.
Mật ong không phù hợp với trẻ dưới 12 tháng tuổi, kể cả khi được dùng để bôi lợi. Đồ ăn, thuốc dân gian hoặc thảo dược không rõ thành phần cũng có thể gây dị ứng, ngộ độc hoặc nhiễm khuẩn.
Trẻ có thể khó chịu hoặc cảm thấy ấm hơn, nhưng không nên mặc định sốt từ 38°C trở lên là do mọc răng. Hãy đo nhiệt độ và theo dõi các triệu chứng đi kèm. Trẻ dưới 3 tháng có nhiệt độ từ 38°C trở lên cần được đánh giá y tế sớm.
Tiêu chảy nhiều hoặc phân toàn nước không phải biểu hiện nên quy cho mọc răng. Cần theo dõi số lần đi ngoài, khả năng bú uống, lượng nước tiểu và dấu hiệu mất nước. Đưa trẻ đi khám nếu tiêu chảy nhiều, có máu trong phân, nôn, sốt hoặc trẻ mệt bất thường.
Có thể cho trẻ ăn món mềm, mát, chia nhỏ bữa và tránh thức ăn quá nóng hoặc cứng. Không ép ăn nhưng cần bảo đảm trẻ vẫn nhận đủ chất lỏng. Nếu trẻ bỏ bú, không uống được, tiểu ít hoặc kéo dài tình trạng ăn kém, nên liên hệ bác sĩ.
Không thể kết luận thiếu canxi chỉ từ việc mọc răng muộn. Yếu tố di truyền và nhịp phát triển riêng đều có thể ảnh hưởng đến thời điểm mọc răng. Không tự bổ sung liều cao; hãy trao đổi với bác sĩ nếu trẻ mọc răng rất muộn hoặc có thêm dấu hiệu bất thường về tăng trưởng.
Trẻ có thể dùng vòng gặm phù hợp độ tuổi được làm mát trong ngăn mát, dưới sự quan sát của người lớn. Không dùng đồ đông cứng, đá viên hoặc vật có chi tiết nhỏ. Luôn kiểm tra sản phẩm trước mỗi lần sử dụng và loại bỏ nếu có dấu hiệu rách, nứt hay rò rỉ.