Trẻ dưới 1 tuổi không nên ăn gì? Danh sách cần tránh


Nếu cha mẹ đang băn khoăn trẻ dưới 1 tuổi không nên ăn gì, cần phân biệt ba nhóm: thực phẩm phải tránh vì có nguy cơ rõ ràng, món dễ gây hóc do hình dạng hoặc kết cấu và thực phẩm có khả năng gây dị ứng nhưng không cần kiêng tùy tiện.

Trong khoảng 6 tháng đầu đời, sữa mẹ hoặc sữa công thức phù hợp với độ tuổi thường là nguồn dinh dưỡng chính. Trẻ có thể bắt đầu ăn dặm vào khoảng 6 tháng khi đã có dấu hiệu sẵn sàng, nhưng sữa mẹ hoặc sữa công thức vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng đến 12 tháng.

Trẻ dưới 1 tuổi không nên ăn gì? Câu trả lời nhanh

Những thực phẩm và đồ uống cha mẹ nên tránh gồm:

  • Mật ong và thực phẩm có mật ong trước 12 tháng tuổi.
  • Sữa bò tươi hoặc các loại sữa động vật dùng thay sữa mẹ, sữa công thức trước 12 tháng.
  • Sữa, nước trái cây hoặc thực phẩm chưa tiệt trùng.
  • Thịt, cá, trứng và hải sản sống hoặc chưa chín kỹ.
  • Cá săn mồi lớn có nguy cơ chứa nhiều thủy ngân.
  • Đồ uống có caffeine, rượu bia, nước ngọt và nước tăng lực.
  • Nước trái cây cho trẻ dưới 12 tháng nếu không có chỉ định chuyên môn.
  • Thực phẩm quá mặn, nhiều đường, đồ ăn chế biến sẵn.
  • Sữa công thức tự pha chế tại nhà hoặc pha sai hướng dẫn.
  • Các món có hình dạng và kết cấu dễ gây hóc như hạt nguyên, nho nguyên quả, bỏng ngô, kẹo cứng và miếng thức ăn tròn, cứng.

Danh sách này không có nghĩa trẻ chỉ được ăn một vài món đơn điệu. Khi bắt đầu ăn dặm, cha mẹ có thể lựa chọn thực phẩm giàu sắt, rau củ, trái cây, ngũ cốc, thịt, cá, trứng và đậu được chế biến đúng độ mềm. Có thể tham khảo nhóm thực phẩm ăn dặm cho bé 6 tháng tuổi để xây dựng bữa ăn đa dạng hơn.

Thực phẩm cần tránh hoàn toàn trước 1 tuổi

Mật ong và món có mật ong

Không cho trẻ dưới 12 tháng ăn mật ong, kể cả mật ong dùng để pha nước, trộn cháo, làm bánh hoặc giảm ho. Mật ong có thể chứa bào tử vi khuẩn gây ngộ độc botulinum ở trẻ nhỏ. Việc nấu hoặc làm nóng tại nhà không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ này.

Nếu trẻ ho, không nên tự dùng mật ong cho trẻ chưa đủ 1 tuổi. Cha mẹ cần theo dõi nhịp thở, khả năng bú và các dấu hiệu bất thường để đưa trẻ đi khám khi cần.

Sữa bò tươi dùng làm đồ uống chính

Trước 12 tháng, không dùng sữa bò tươi, sữa dê hoặc các loại sữa động vật thông thường để thay thế sữa mẹ hay sữa công thức. Thành phần của các loại sữa này không phù hợp để đáp ứng toàn bộ nhu cầu dinh dưỡng của trẻ trong năm đầu đời.

Điều này không đồng nghĩa phải kiêng mọi sản phẩm từ sữa. Từ khoảng 6 tháng, một lượng phù hợp sữa bò có thể được dùng trong chế biến món ăn; sữa chua và phô mai làm từ sữa đã tiệt trùng cũng có thể được giới thiệu nếu kết cấu phù hợp, ít muối, không thêm đường và trẻ dung nạp tốt.

Các loại đồ uống thực vật như sữa gạo, sữa hạnh nhân, sữa yến mạch hoặc sữa đậu nành thông thường cũng không nên dùng thay sữa mẹ hay sữa công thức trong năm đầu đời, trừ khi nhân viên y tế hướng dẫn sử dụng sản phẩm chuyên biệt.

Thực phẩm chưa tiệt trùng

Tránh sữa tươi chưa tiệt trùng, phô mai làm từ sữa chưa tiệt trùng và nước trái cây chưa được xử lý an toàn. Những sản phẩm này có thể mang vi khuẩn gây bệnh. Khi mua thực phẩm đóng gói, cha mẹ nên đọc nhãn để kiểm tra sản phẩm đã được tiệt trùng hay chưa.

Thịt, cá, trứng và hải sản sống hoặc tái

Hệ miễn dịch của trẻ còn non nớt nên thực phẩm sống hoặc chưa chín kỹ có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. Không cho trẻ ăn:

  • Trứng sống, trứng lòng đào hoặc món chứa trứng chưa chín.
  • Thịt tái, thịt còn đỏ hoặc xúc xích chưa được làm chín kỹ.
  • Cá sống, sushi, sashimi, hàu sống và hải sản tái.
  • Pâté, thịt nguội hoặc thực phẩm ăn liền không được bảo quản, làm nóng đúng hướng dẫn.

Thịt và cá cần chín hoàn toàn, bỏ da, xương và dằm trước khi nghiền, xé nhỏ hoặc cắt theo khả năng ăn của trẻ.

Cá có nguy cơ chứa nhiều thủy ngân

Cá cung cấp protein và nhiều dưỡng chất cần thiết nên không cần loại bỏ hoàn toàn. Tuy nhiên, nên tránh các loài cá săn mồi lớn thường có nguy cơ tích lũy nhiều thủy ngân, chẳng hạn cá mập, cá kiếm, cá thu vua và cá ngừ mắt to.

Tên thương mại của cá có thể khác nhau tùy nơi bán. Nếu không xác định được loài cá hoặc nguồn gốc sản phẩm, cha mẹ nên hỏi người bán, lựa chọn loại cá nhỏ hơn, đa dạng loại cá và tuân theo cảnh báo an toàn thực phẩm tại địa phương.

Đồ uống không phù hợp

Trẻ dưới 1 tuổi không nên uống cà phê, trà đặc, nước tăng lực, nước ngọt, rượu bia hoặc bất kỳ đồ uống nào có cồn. Cũng không nên tự cho trẻ dùng trà thảo mộc, nước lá hay sản phẩm bổ sung không rõ thành phần.

Nước trái cây không cần thiết đối với trẻ dưới 12 tháng. Trái cây nghiền, hấp mềm hoặc cắt đúng cách cung cấp chất xơ tốt hơn. Sau khi bắt đầu ăn dặm, trẻ có thể uống từng ngụm nước sạch từ cốc phù hợp, nhưng nước không thay thế các cữ sữa.

Thực phẩm nhiều muối, đường và chế biến sẵn

Không cần thêm muối, đường, hạt nêm hoặc nước chấm vào khẩu phần riêng của trẻ. Nên hạn chế xúc xích, thịt chế biến, mì ăn liền, snack, bánh kẹo, ngũ cốc phủ đường và thức ăn nhanh vì thường chứa nhiều muối, đường hoặc chất béo không cần thiết.

Đường tự nhiên có trong trái cây nguyên quả không giống đường được thêm vào bánh, kẹo hoặc đồ uống. Cha mẹ có thể tạo vị cho món ăn bằng nguyên liệu tự nhiên thay vì thêm đường hay siro.

Sữa công thức tự pha hoặc pha không đúng hướng dẫn

Không tự làm sữa công thức từ sữa động vật, ngũ cốc hay các công thức truyền miệng. Khi sử dụng sữa công thức thương mại, cần pha đúng tỷ lệ nước và bột ghi trên bao bì, không tự pha đặc để trẻ tăng cân và không pha loãng để tiết kiệm.

Những món không bị cấm nhưng dễ gây hóc

Một thực phẩm giàu dinh dưỡng vẫn có thể nguy hiểm nếu quá cứng, dai, tròn hoặc trơn. Nguy cơ hóc phụ thuộc nhiều vào cách chế biến và tư thế ăn hơn là tên món ăn.

Thực phẩm dễ gây hóc Cách chuẩn bị an toàn hơn
Hạt lạc, hạt điều và các loại hạt nguyên Dùng bơ hạt mịn, pha loãng rồi trộn vào món ăn; không cho ăn nguyên hạt
Nho, cà chua bi, quả nhỏ tròn Bổ dọc rồi cắt thành miếng nhỏ phù hợp; không để nguyên quả
Xúc xích và viên thịt tròn Không cắt khoanh tròn; nên chẻ dọc, cắt nhỏ và nấu mềm
Táo, cà rốt và rau củ sống cứng Hấp hoặc nấu mềm; có thể nghiền, bào hoặc cắt theo khả năng ăn
Thịt dai, miếng thịt lớn Nấu mềm, băm, xé sợi nhỏ hoặc tạo miếng dễ cầm và dễ nghiền bằng lợi
Cá còn xương Gỡ kỹ toàn bộ xương và kiểm tra lại bằng tay trước khi cho trẻ ăn
Bỏng ngô, kẹo cứng, thạch viên Không cho trẻ dưới 1 tuổi ăn
Một thìa bơ hạt đặc Pha loãng và cho lượng nhỏ; không để trẻ nuốt một khối đặc, dính

Khi ăn, trẻ cần ngồi thẳng, tỉnh táo và luôn có người lớn quan sát ở khoảng cách gần. Không cho trẻ ăn khi đang nằm, chạy nhảy, ngồi trên xe đang di chuyển hoặc cười đùa. Người chăm sóc không nên dùng ngón tay móc mù trong miệng vì có thể đẩy dị vật vào sâu hơn.

Nôn ọe khi học ăn có thể ồn ào, trẻ ho và vẫn phát ra tiếng. Hóc đường thở có thể khiến trẻ không ho được, không khóc thành tiếng hoặc tím tái. Nếu nghi trẻ bị tắc nghẽn đường thở, cần gọi cấp cứu 115 và thực hiện sơ cứu phù hợp với lứa tuổi nếu đã được đào tạo; không cố cho trẻ uống nước để đẩy thức ăn xuống.

Có nên kiêng trứng, cá, lạc và thực phẩm dễ dị ứng?

Không nên lập danh sách cấm tùy tiện đối với trứng, cá, lạc, sữa, lúa mì, đậu nành hoặc hải sản chỉ vì đây là những thực phẩm thường liên quan đến dị ứng. Khi trẻ đã sẵn sàng ăn dặm, các thực phẩm này có thể được giới thiệu ở dạng chín kỹ, lượng nhỏ và kết cấu an toàn.

Cha mẹ nên:

  1. Giới thiệu từng thực phẩm dễ gây dị ứng riêng biệt để dễ nhận biết phản ứng.
  2. Cho trẻ thử vào ban ngày, khi trẻ khỏe và người lớn có thể theo dõi.
  3. Bắt đầu với lượng nhỏ, sau đó tăng dần nếu trẻ dung nạp tốt.
  4. Tiếp tục cho ăn định kỳ nếu trẻ không có phản ứng, thay vì thử một lần rồi ngừng lâu.
  5. Không cho trẻ ăn lạc hoặc hạt nguyên; dùng dạng bơ hạt mịn đã pha loãng.
  6. Nấu trứng chín kỹ và gỡ sạch xương cá.

Cha mẹ có thể tìm hiểu thêm về các món có thể gây dị ứng cho con để nhận biết nhóm thực phẩm cần theo dõi, thay vì loại bỏ toàn bộ khỏi thực đơn.

Trẻ bị chàm nặng, từng phản ứng với thức ăn, đã được chẩn đoán dị ứng hoặc có bệnh lý ảnh hưởng đến nuốt và tiêu hóa nên được bác sĩ đánh giá trước khi thử thực phẩm nguy cơ cao. Không tự thử lại tại nhà nếu trẻ từng có phản ứng nghiêm trọng.

Cách chuẩn bị bữa ăn dặm an toàn cho bé

Chỉ bắt đầu khi trẻ có dấu hiệu sẵn sàng

Phần lớn trẻ bắt đầu ăn dặm vào khoảng 6 tháng. Dấu hiệu sẵn sàng gồm kiểm soát đầu và cổ khá tốt, có thể ngồi với hỗ trợ, đưa thức ăn vào miệng và nuốt thay vì liên tục đẩy ra ngoài. Không nên chỉ dựa vào việc trẻ thức đêm, nhìn người lớn ăn hoặc có cân nặng lớn để quyết định cho ăn sớm.

Nếu trẻ sinh non, tăng trưởng chậm hoặc có bệnh nền, thời điểm ăn dặm cần được trao đổi với nhân viên y tế.

Chọn kết cấu theo kỹ năng, không chỉ theo số tháng

Có thể bắt đầu bằng thức ăn nghiền đặc, mềm hoặc miếng mềm có kích thước phù hợp để trẻ tự cầm. Không nên pha món quá loãng đến mức gần như chỉ có nước vì trẻ cần làm quen với kết cấu và nhận đủ dưỡng chất trong lượng ăn nhỏ.

Khi cần gợi ý thực đơn, cha mẹ có thể lựa chọn từ những món ăn dặm phù hợp cho trẻ, sau đó điều chỉnh độ mềm và kích thước theo kỹ năng nhai, nuốt của con.

Ưu tiên thực phẩm giàu sắt và đa dạng nhóm chất

Bữa ăn có thể kết hợp:

  • Thực phẩm giàu sắt như thịt, cá, trứng chín, đậu nghiền hoặc ngũ cốc tăng cường sắt phù hợp với trẻ nhỏ.
  • Rau củ và trái cây được rửa sạch, nấu mềm hoặc cắt an toàn.
  • Nguồn tinh bột như cháo, khoai, mì mềm hoặc ngũ cốc.
  • Chất béo từ dầu ăn phù hợp, quả bơ hoặc bơ hạt được chế biến an toàn.

Không cần ép trẻ ăn hết khẩu phần. Người chăm sóc quyết định món ăn, thời gian và cách phục vụ; trẻ quyết định lượng ăn dựa trên tín hiệu đói, no.

Giữ vệ sinh khi chế biến và bảo quản

Rửa tay trước khi chuẩn bị thức ăn và trước khi cho trẻ ăn. Dùng dụng cụ sạch, tách thực phẩm sống khỏi thức ăn đã nấu, nấu chín kỹ và bảo quản lạnh kịp thời. Không giữ lại phần thức ăn đã tiếp xúc với thìa hoặc nước bọt của trẻ để dùng cho bữa sau.

Khi nào cần hỏi bác sĩ hoặc đưa trẻ đi cấp cứu?

Cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất nếu sau khi ăn trẻ có một trong các biểu hiện:

  • Khó thở, thở rít, tím môi hoặc không phát ra tiếng.
  • Sưng lưỡi, môi, mặt hoặc cảm giác nghẹn ở họng.
  • Lừ đừ, mềm nhũn, mất ý thức hoặc phản ứng kém.
  • Nổi mề đay lan rộng kèm nôn, khó thở hoặc biểu hiện toàn thân.
  • Nôn liên tục, da tái, yếu bất thường sau khi ăn.
  • Nghi hóc dị vật hoặc nuốt phải chất độc, rượu, thuốc hay hóa chất.

Nếu trẻ chỉ nổi ban nhẹ quanh miệng nhưng vẫn thở và sinh hoạt bình thường, nên ngừng món nghi ngờ, ghi lại thành phần và liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn. Không tự cho trẻ dùng thuốc dị ứng hoặc thử lại thực phẩm khi chưa có tư vấn.

Cha mẹ cũng nên hỏi nhân viên y tế khi trẻ không tăng trưởng như mong đợi, thường xuyên ho sặc lúc ăn, nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài, có máu trong phân, bỏ bú hoặc có quá ít thực phẩm ăn được. Trẻ dưới 3 tháng tuổi bị sốt cần được đánh giá y tế sớm.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ dưới 1 tuổi có được ăn trứng không?

Có thể cho trẻ ăn trứng khi đã sẵn sàng ăn dặm, nhưng trứng phải được nấu chín kỹ. Bắt đầu với lượng nhỏ vào ban ngày và theo dõi phản ứng. Trẻ từng dị ứng thực phẩm hoặc bị chàm nặng nên được bác sĩ tư vấn trước.

Bé dưới 1 tuổi có được ăn sữa chua không?

Trẻ đang ăn dặm có thể dùng sữa chua làm từ sữa đã tiệt trùng, không thêm đường và có kết cấu phù hợp. Sữa chua là thức ăn bổ sung, không thay thế sữa mẹ hoặc sữa công thức.

Có cần nêm muối vào cháo để bé dễ ăn hơn không?

Không cần. Thực phẩm tự nhiên đã có một lượng natri nhất định, trong khi thận của trẻ còn non. Có thể phối hợp rau củ, thịt, cá và chất béo phù hợp để tạo hương vị mà không cần thêm muối, nước mắm hoặc hạt nêm.

Trẻ dưới 1 tuổi có ăn cá được không?

Có. Nên chọn cá ít thủy ngân, nấu chín hoàn toàn và gỡ sạch xương. Không cho trẻ ăn cá sống, tái hoặc các loài cá săn mồi lớn có nguy cơ chứa nhiều thủy ngân.

Nếu trẻ nhè thức ăn thì có phải chưa sẵn sàng ăn dặm?

Không nhất thiết. Trẻ có thể nhè thức ăn khi đang làm quen với mùi vị và kết cấu mới. Hãy cho lượng nhỏ, duy trì không khí thoải mái và thử lại vào dịp khác. Nếu trẻ thường xuyên ho sặc, khó nuốt, nôn nhiều hoặc không thể xử lý bất kỳ kết cấu nào, cha mẹ nên hỏi bác sĩ.

thuc-pham-khong-danh-cho-tre-1-tuoi

Exit mobile version