Bé ngủ ngáy không phải lúc nào cũng nguy hiểm. Trẻ có thể ngáy tạm thời khi cảm lạnh hoặc nghẹt mũi, nhưng tiếng ngáy lặp lại nhiều đêm cũng có thể liên quan đến VA, amidan lớn hay rối loạn hô hấp khi ngủ. Vì nguyên nhân khác nhau, không có một “tuyệt chiêu” phù hợp với mọi trẻ và cha mẹ không nên kỳ vọng tình trạng này luôn có thể tự xử lý tại nhà.

Ngáy xuất hiện khi luồng không khí đi qua đường thở bị hẹp, làm các mô mềm rung và tạo thành âm thanh. Tiếng ngáy thỉnh thoảng trong lúc trẻ bị sổ mũi thường ít đáng lo hơn tình trạng ngáy to, kéo dài hoặc đi kèm dấu hiệu khó thở.
Cha mẹ nên chú ý nếu trẻ:
Ngáy chỉ là một biểu hiện. Việc xác định nguyên nhân cần dựa trên tuổi, thời gian xuất hiện, triệu chứng đi kèm và thăm khám thực tế. Nếu trẻ còn có những biểu hiện bất thường khác về giấc ngủ, cha mẹ có thể tìm hiểu thêm về rối loạn giấc ngủ ở trẻ em để theo dõi đúng trọng tâm.
Dịch nhầy và tình trạng niêm mạc mũi sưng có thể làm đường thở hẹp tạm thời. Trẻ thường ngáy nhiều hơn trong những ngày sổ mũi, ho hoặc viêm đường hô hấp trên. Tiếng ngáy có thể giảm khi trẻ hết nghẹt mũi.
Nếu trẻ thường xuyên hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi trong hoặc nghẹt mũi kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc viêm mũi dị ứng. Bụi, khói thuốc, lông thú hoặc các tác nhân trong môi trường có thể làm triệu chứng nặng hơn ở trẻ nhạy cảm.
VA và amidan lớn có thể cản trở luồng không khí, đặc biệt khi trẻ nằm ngủ. Trẻ có thể ngáy to, há miệng khi ngủ, giọng nói có âm mũi hoặc thường xuyên gặp vấn đề về tai mũi họng. Không phải trường hợp nào cũng cần phẫu thuật; bác sĩ sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng trước khi đề xuất hướng điều trị.
Ngáy kéo dài kèm các đợt ngừng thở, thở gắng sức hoặc giấc ngủ bị gián đoạn có thể gợi ý hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Tình trạng này cần được bác sĩ đánh giá vì có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, hành vi, khả năng học tập và sự phát triển của trẻ.
Một số trẻ có nguy cơ hẹp đường thở cao hơn do cân nặng, đặc điểm hàm mặt, trương lực cơ hoặc bệnh lý thần kinh – cơ. Đây không phải là nguyên nhân cha mẹ có thể tự kết luận chỉ dựa vào tiếng ngáy.
Trẻ sơ sinh có đường mũi nhỏ nên đôi khi phát ra tiếng thở rõ, nhất là khi có dịch mũi. Không phải mọi tiếng thở ồn đều là ngáy. Nếu âm thanh cao, rít, xuất hiện cả khi trẻ thức hoặc đi kèm bú kém, co lõm ngực, tím tái, trẻ cần được khám sớm.
Cha mẹ nên sắp xếp cho trẻ khám nhi hoặc tai mũi họng nếu tình trạng ngáy:
Cần đưa trẻ đi cấp cứu hoặc gọi hỗ trợ y tế ngay nếu trẻ ngừng thở kéo dài, tím môi hoặc da, co lõm ngực rõ, thở rất khó, lơ mơ hay khó đánh thức. Cha mẹ không nên chờ quay video hoặc tự thử mẹo tại nhà khi trẻ đang có dấu hiệu thiếu oxy hay suy hô hấp.
Nếu cơn ho sặc, tím tái hoặc khó thở xuất hiện trong lúc bú và ăn thay vì chỉ khi ngủ, cha mẹ cần phân biệt với triệu chứng sặc ở trẻ nhỏ và xử trí theo mức độ khẩn cấp.
Khi trẻ nghẹt mũi, có thể dùng dung dịch nước muối phù hợp với độ tuổi theo hướng dẫn trên sản phẩm hoặc tư vấn của nhân viên y tế. Với trẻ nhỏ, thao tác cần nhẹ nhàng; không bơm rửa bằng áp lực mạnh vì có thể gây khó chịu và làm tăng nguy cơ tổn thương.
Cho trẻ uống đủ nước theo nhu cầu và độ tuổi cũng giúp dịch tiết bớt đặc. Trẻ sơ sinh cần tiếp tục bú mẹ hoặc sữa công thức phù hợp, không tự ý cho uống thêm nước nếu chưa được chuyên môn hướng dẫn.
Không hút thuốc hoặc sử dụng thuốc lá điện tử quanh trẻ. Thường xuyên vệ sinh nơi ngủ, hạn chế bụi và xử lý các tác nhân đã được xác định là gây dị ứng. Nếu dùng máy tạo ẩm, thiết bị cần được vệ sinh đúng hướng dẫn để tránh tích tụ nấm mốc và vi sinh vật.
Đối với trẻ sơ sinh, không kê gối, chèn khăn, dùng nệm dốc hoặc đặt trẻ nằm sấp chỉ để giảm ngáy. Trẻ cần được đặt nằm ngửa trên bề mặt phẳng, chắc và không có vật mềm xung quanh. Cha mẹ nên tuân thủ đầy đủ hướng dẫn tư thế ngủ an toàn cho trẻ sơ sinh, kể cả khi bé đang nghẹt mũi.
Với trẻ lớn hơn, thay đổi tư thế có thể khiến tiếng ngáy giảm ở một số thời điểm nhưng không xử lý được nguyên nhân gây hẹp đường thở. Nếu trẻ chỉ dễ thở khi phải ngồi hoặc kê cao người, nên liên hệ bác sĩ thay vì xem đây là giải pháp lâu dài.
Khi trẻ đang ổn định và không có dấu hiệu cấp cứu, cha mẹ có thể ghi chú:
Một đoạn video ngắn ghi rõ tiếng thở và chuyển động lồng ngực có thể giúp bác sĩ tham khảo, nhưng không thay thế thăm khám và không nên làm chậm việc cấp cứu.
Cha mẹ không nên tự ý:
Khu vực ngủ cũng cần được sắp xếp để giảm nguy cơ ngạt và mắc kẹt. Những lưu ý phòng tránh nguy hiểm cho trẻ vẫn cần được tuân thủ trong lúc cha mẹ theo dõi tình trạng ngáy.
Bác sĩ sẽ hỏi về thời điểm bắt đầu ngáy, tần suất, dấu hiệu ngừng thở, tình trạng dị ứng, bệnh tai mũi họng và biểu hiện ban ngày. Trẻ có thể được kiểm tra mũi, họng, VA, amidan, cấu trúc hàm mặt và sự phát triển thể chất.
Nếu nghi ngờ rối loạn hô hấp khi ngủ, bác sĩ có thể đề nghị đánh giá chuyên sâu hoặc theo dõi giấc ngủ. Cách điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và có thể bao gồm:
Không phải trẻ ngủ ngáy nào cũng cần dùng thuốc, phẫu thuật hay thực hiện xét nghiệm chuyên sâu. Ngược lại, tiếng ngáy thường xuyên kèm ngừng thở không nên chỉ được xử lý bằng mẹo dân gian.
Nếu trẻ chỉ ngáy trong thời gian ngắn do nghẹt mũi, vẫn thở đều, ăn chơi bình thường và không có dấu hiệu nguy hiểm, cha mẹ có thể chăm sóc hỗ trợ và tiếp tục quan sát. Khi tiếng ngáy còn kéo dài sau khi các triệu chứng đường hô hấp đã cải thiện, nên cho trẻ đi khám.
Điểm quan trọng không phải là làm tiếng ngáy “hết” ngay, mà là xác định trẻ có đang thở an toàn và ngủ đủ chất lượng hay không. Việc theo dõi có hệ thống, duy trì môi trường ngủ an toàn và khám đúng lúc sẽ phù hợp hơn so với tự dùng thuốc hoặc áp dụng một mẹo chung cho mọi nguyên nhân.