Câu trả lời ngắn gọn là có thể nuôi chó mèo khi có trẻ nhỏ, nếu gia đình đủ khả năng giám sát, giữ vệ sinh, chăm sóc thú y và thiết lập không gian riêng cho cả bé lẫn vật nuôi. Không cần mặc định cho thú cưng đi nơi khác khi nhà có em bé, nhưng cũng không nên xem chó mèo hiền lành như một “người trông trẻ”.
Quyết định phù hợp phụ thuộc vào độ tuổi và sức khỏe của trẻ, tính khí của vật nuôi, điều kiện nhà ở, thời gian chăm sóc và khả năng xử lý các rủi ro như dị ứng, nhiễm bệnh, cắn hoặc cào.
Gia đình có thể tiếp tục nuôi hoặc đón chó mèo về nhà khi đáp ứng được bốn điều kiện chính:
Nếu trẻ có bệnh dị ứng, hen, suy giảm miễn dịch hoặc vật nuôi từng có hành vi tấn công, gia đình cần đánh giá thận trọng hơn. Trong những trường hợp này, nên hỏi bác sĩ điều trị của trẻ và bác sĩ thú y trước khi quyết định.

Khi được nuôi trong môi trường an toàn, thú cưng có thể mang lại cho trẻ:
Tuy nhiên, nuôi chó mèo không bảo đảm trẻ sẽ ít dị ứng hơn, khỏe mạnh hơn hoặc phát triển cảm xúc tốt hơn. Kết quả còn phụ thuộc cơ địa, môi trường sống và cách chăm sóc của từng gia đình.
Những vấn đề thường phải lưu ý gồm:
Hãy trao đổi với bác sĩ nhi khoa, bác sĩ chuyên khoa dị ứng hoặc bác sĩ điều trị nếu trẻ:
Phụ nữ mang thai không nhất thiết phải rời xa mèo. Tuy nhiên, ký sinh trùng Toxoplasma gondii có thể liên quan đến phân mèo, đất nhiễm bẩn và thực phẩm chưa được nấu chín. Người mang thai nên nhờ người khác dọn khay cát; nếu bắt buộc phải làm, cần dùng găng, rửa tay kỹ và thực hiện theo tư vấn của bác sĩ sản khoa.
Gia đình nên tạm hoãn nhận nuôi nếu chó mèo chưa rõ tình trạng sức khỏe, thường gầm gừ hoặc lao vào người, quá sợ trẻ, chưa thể kiểm soát vệ sinh, hoặc người lớn không có thời gian giám sát.
Dùng cửa chặn, phòng riêng hoặc hàng rào phù hợp để phân chia không gian. Thú cưng cần có chỗ nghỉ yên tĩnh mà trẻ không được tự ý bước vào. Ngược lại, nôi, cũi, bàn thay tã và khu vực ăn của trẻ phải nằm ngoài tầm tiếp cận của chó mèo.
Khay cát mèo nên đặt ở nơi thông thoáng, trẻ không thể chạm tới và tách khỏi khu chế biến thức ăn. Bát ăn, bát nước, thuốc, sản phẩm diệt ve rận và dụng cụ vệ sinh của vật nuôi cũng cần được cất riêng.
Nếu gia đình sắp đón em bé, nên điều chỉnh trước các quy tắc như khu vực được phép vào, giờ ăn và vị trí ngủ. Việc thay đổi từ từ giúp chó mèo có thời gian thích nghi thay vì liên hệ mọi giới hạn mới với sự xuất hiện của trẻ.
Khi cho thú cưng tiếp xúc lần đầu, người lớn cần giữ khoảng cách phù hợp, để con vật tự quan sát và kết thúc buổi làm quen nếu thấy căng thẳng. Không ép chó mèo ngửi, nằm cạnh hoặc để trẻ chạm vào chúng.
Không cho trẻ dùng chung đồ chơi, chăn, bát hoặc dụng cụ ăn uống với thú cưng. Đồ chơi của chó mèo bị rách, bung sợi hoặc có chi tiết nhỏ phải được loại bỏ. Tránh để xương, thức ăn sống hay túi đựng thức ăn thú cưng trong khu vực trẻ vui chơi.

Giám sát chủ động nghĩa là người lớn tỉnh táo, ở đủ gần để can thiệp ngay và thực sự quan sát tương tác. Chỉ có mặt trong cùng một phòng nhưng đang ngủ, làm việc hoặc nhìn điện thoại không được xem là giám sát đầy đủ.
Không để trẻ sơ sinh, trẻ mới biết đi hoặc trẻ chưa hiểu quy tắc ở riêng với chó mèo, dù vật nuôi đã sống lâu năm trong gia đình và chưa từng cắn người.
Trẻ cần được nhắc bằng câu ngắn, nhất quán:
Trẻ nhỏ chưa thể tự tuân thủ ổn định, vì vậy hàng rào vật lý và sự giám sát vẫn quan trọng hơn lời nhắc.
Chó có thể quay đầu tránh né, liếm mép, ngáp, cứng người, cụp tai, gầm gừ hoặc tìm cách bỏ đi. Mèo có thể ép tai, quẫy đuôi mạnh, co người, gầm gừ, rít hoặc vung chân.
Khi xuất hiện các dấu hiệu này, hãy đưa trẻ ra xa và để con vật yên tĩnh. Không phạt tiếng gầm hoặc tiếng rít vì đó là tín hiệu cảnh báo. Nếu hành vi lặp lại hoặc tăng mức độ, cần hỏi bác sĩ thú y hay chuyên gia hành vi động vật có phương pháp phù hợp.
Cho trẻ và người lớn rửa tay bằng xà phòng sau khi chơi với chó mèo, chạm vào bát ăn, đồ chơi, phân hoặc khay cát, đồng thời rửa tay trước khi ăn và chuẩn bị thức ăn.
Không để chó mèo liếm mặt, miệng, núm vú giả, bình sữa hoặc vết thương hở của trẻ. Làm sạch chất thải sớm bằng dụng cụ riêng; không vệ sinh khay cát hoặc bát thú cưng trong bồn dùng để rửa đồ ăn của bé.
Hút bụi, giặt chăn và làm sạch bề mặt thường xuyên có thể giúp giảm lông, vảy da và chất bẩn. Nếu trẻ có biểu hiện hắt hơi, ngứa mắt hoặc khò khè, không nên chỉ tự tăng tần suất dọn nhà mà cần hỏi bác sĩ để xác định nguyên nhân.
Đưa chó mèo đi khám thú y định kỳ và thực hiện tiêm phòng, tẩy ký sinh trùng, kiểm soát ve rận theo tình trạng của con vật và hướng dẫn tại địa phương. Không tự dùng thuốc của người cho thú cưng hoặc dùng sản phẩm trị ve rận không phù hợp loài.
Khi vật nuôi tiêu chảy, nôn, rụng lông thành mảng, có tổn thương da, hành vi thay đổi hoặc nghi mắc bệnh truyền nhiễm, cần hạn chế tiếp xúc với trẻ và hỏi bác sĩ thú y. Đồng thời, cha mẹ có thể tham khảo thông tin tổng quan về một số bệnh trẻ nhỏ hay mắc phải, nhưng không nên tự quy mọi triệu chứng của trẻ cho thú cưng.
Khi xảy ra sự cố, người lớn nên bình tĩnh tách trẻ khỏi con vật và thực hiện các bước sau:
Cần đi khám khẩn cấp nếu vết thương sâu, chảy máu khó cầm, nằm ở mặt, đầu, cổ, bàn tay hoặc gần khớp; con vật lạ, bỏ chạy, có biểu hiện bất thường hoặc không rõ tình trạng tiêm phòng. Trẻ sốt, đau tăng, sưng nóng đỏ, chảy dịch hoặc có vệt đỏ lan từ vết thương cũng cần được khám sớm.
Không chờ xuất hiện triệu chứng bệnh dại mới đi khám. Việc có cần tiêm vaccine hoặc huyết thanh hay không phải do nhân viên y tế đánh giá.

Trước khi trả lời có nên nuôi chó mèo khi có trẻ nhỏ, cha mẹ có thể tự kiểm tra:
Nếu phần lớn câu trả lời là “có”, việc nuôi chung có thể khả thi. Nếu còn nhiều điểm chưa bảo đảm, trì hoãn nhận nuôi thường an toàn hơn là đưa một con vật về rồi phải thay đổi nơi ở của nó sau đó.
Không phải trong mọi trường hợp. Gia đình có thể tiếp tục nuôi nếu thú cưng khỏe mạnh, hành vi ổn định và được tách khỏi không gian ngủ của trẻ. Nếu con vật từng cắn người, phản ứng mạnh với tiếng khóc hoặc không thể kiểm soát khi ở gần em bé, cần đánh giá chuyên môn trước khi cho tiếp xúc.
Không. Nước bọt có thể mang vi sinh vật và việc ghé mặt trẻ gần mõm con vật cũng làm tăng nguy cơ bị cắn. Chỉ nên cho chó mèo quan sát, ngửi từ khoảng cách được kiểm soát và khen thưởng hành vi bình tĩnh.
Không thể kết luận chỉ từ một triệu chứng. Hắt hơi có thể liên quan đến bụi, phấn hoa, nhiễm virus hoặc chất gây dị ứng khác. Nếu triệu chứng lặp lại khi tiếp xúc với chó mèo, kèm ngứa mắt, nổi mề đay, khò khè hoặc khó thở, cần đưa trẻ đi khám. Khó thở, sưng môi lưỡi hoặc lơ mơ là dấu hiệu cần cấp cứu.
Không có loài hoặc giống nào an toàn tuyệt đối. Tính khí, lịch sử hành vi, sức khỏe và mức độ phù hợp với nếp sống gia đình quan trọng hơn ngoại hình hoặc kích thước. Trước khi nhận nuôi, nên tìm hiểu kỹ con vật cụ thể và tránh lựa chọn vội vàng chỉ vì được quảng cáo là “rất hợp với trẻ em”.
Không nên chủ động cho trẻ tiếp xúc chỉ với mục đích phòng dị ứng. Mối liên hệ giữa việc sống cùng thú cưng và nguy cơ dị ứng không giống nhau ở mọi trẻ. Với trẻ có cơ địa dị ứng hoặc tiền sử gia đình phức tạp, quyết định cần dựa trên tư vấn y khoa riêng.