Trẻ suy dinh dưỡng nên ăn gì? Gợi ý an toàn


Trẻ có nguy cơ suy dinh dưỡng cần được ăn đa dạng, đủ năng lượng và có thực phẩm giàu đạm trong mỗi bữa. Cha mẹ có thể ưu tiên trứng, thịt, cá, đậu phụ, sữa phù hợp với độ tuổi, ngũ cốc, rau quả và chất béo. Tuy nhiên, sụt cân hoặc chậm tăng trưởng không phải lúc nào cũng chỉ do ăn ít; trẻ cần được đánh giá để tìm nguyên nhân và xây dựng chế độ ăn phù hợp.

Thông tin dưới đây mang tính hướng dẫn chung, không thay thế chẩn đoán hoặc phác đồ của bác sĩ, đặc biệt khi trẻ đang sụt cân, có bệnh nền hoặc đã được xác định suy dinh dưỡng.

Trẻ nhẹ cân có phải bị suy dinh dưỡng không?

Không thể chẩn đoán suy dinh dưỡng chỉ bằng việc nhìn trẻ gầy, biếng ăn hoặc dựa vào một lần cân. Bác sĩ hoặc nhân viên y tế thường cần xem xét cân nặng, chiều dài hoặc chiều cao, tuổi, giới tính và diễn biến trên biểu đồ tăng trưởng. Tùy trường hợp, trẻ có thể được đánh giá thêm về khẩu phần, khả năng ăn nuốt, bệnh tiêu hóa, nhiễm trùng, thiếu vi chất hoặc vấn đề sức khỏe khác.

Các dấu hiệu khiến cha mẹ nên nghi ngờ trẻ đang có vấn đề về tăng trưởng gồm:

  • Cân nặng không tăng trong một thời gian hoặc giảm so với trước.
  • Quần áo ngày càng rộng, cơ thể gầy đi rõ rệt.
  • Trẻ ăn rất ít, thường xuyên bỏ bữa hoặc mệt khi ăn.
  • Chậm phát triển vận động, ít hoạt động hơn bình thường.
  • Hay nôn, tiêu chảy kéo dài, táo bón nặng hoặc có biểu hiện đau khi ăn.
  • Khó nhai, khó nuốt, thường ho hoặc sặc trong bữa ăn.

Biếng ăn có thể góp phần làm trẻ thiếu năng lượng, nhưng cũng có thể là biểu hiện của bệnh lý, khó khăn về ăn uống hoặc cách tổ chức bữa ăn chưa phù hợp. Cha mẹ có thể tìm hiểu thêm về nguy cơ suy dinh dưỡng ở trẻ, đồng thời đưa trẻ đi khám nếu cân nặng thực sự giảm hoặc đường tăng trưởng đi xuống.

Trẻ suy dinh dưỡng nên ăn gì?

Ảnh minh hoạ: Trẻ suy dinh dưỡng nên ăn gì? Gợi ý an toàn

Mục tiêu không phải là cho trẻ ăn thật nhiều một loại thực phẩm mà là tăng mật độ dinh dưỡng trong khẩu phần. Mỗi bữa chính nên cố gắng kết hợp nguồn tinh bột, chất đạm, chất béo và rau quả phù hợp với khả năng nhai nuốt của trẻ.

Thực phẩm giàu đạm

Chất đạm hỗ trợ hình thành cơ, mô và nhiều hoạt động của cơ thể. Cha mẹ có thể luân phiên:

  • Thịt lợn, thịt bò, thịt gà được nấu chín kỹ và cắt nhỏ.
  • Cá đã gỡ sạch xương, tôm hoặc thủy sản phù hợp với độ tuổi.
  • Trứng nấu chín.
  • Đậu phụ, đậu và các sản phẩm từ đậu được chế biến mềm.
  • Sữa mẹ, sữa công thức hoặc sản phẩm sữa phù hợp với tuổi và tình trạng của trẻ.

Không cần chỉ chọn thịt nạc. Với trẻ cần tăng năng lượng, có thể dùng phần thịt mềm kèm lượng chất béo phù hợp, miễn là món ăn dễ nhai và không quá ngấy.

Thực phẩm cung cấp tinh bột

Cơm, cháo, mì, bún, khoai, yến mạch và các loại ngũ cốc là nguồn năng lượng quan trọng. Trẻ đã biết nhai không nên chỉ ăn cháo xay loãng vì thể tích lớn nhưng năng lượng nhận được có thể thấp, đồng thời không giúp trẻ rèn kỹ năng nhai phù hợp với lứa tuổi.

Hãy điều chỉnh độ thô theo khả năng thực tế: nghiền, băm nhỏ, cắt miếng mềm hoặc cho trẻ ăn cơm nát. Nếu trẻ thường xuyên ho, sặc hay giữ thức ăn lâu trong miệng, cần được đánh giá khả năng nhai nuốt thay vì chỉ tiếp tục xay nhuyễn.

Chất béo lành mạnh

Chất béo giúp tăng mật độ năng lượng của món ăn và hỗ trợ hấp thu các vitamin tan trong chất béo. Có thể thêm một lượng vừa phải dầu thực vật vào cháo, súp hoặc món rau sau khi nấu; dùng bơ quả, bơ từ hạt dạng mịn hoặc cá béo nếu phù hợp với độ tuổi.

Không nên cho quá nhiều dầu vào một bữa vì món ăn có thể trở nên khó ăn, khiến trẻ nhanh ngán hoặc gặp khó chịu tiêu hóa. Hạt nguyên hoặc miếng hạt cứng không phù hợp với trẻ nhỏ do nguy cơ hóc; nếu sử dụng, nên chọn dạng nghiền mịn và theo dõi phản ứng dị ứng.

Rau và trái cây

Rau quả cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ nhưng không nên chiếm gần hết khẩu phần của trẻ đang cần phục hồi tăng trưởng. Hãy kết hợp rau mềm với cơm, cháo, thịt, cá hoặc trứng; dùng trái cây chín mềm làm bữa phụ thay vì cho trẻ uống nhiều nước ép.

Nước ép, nước ngọt và đồ uống có đường có thể làm trẻ no trước bữa chính nhưng không thay thế được một bữa ăn cân đối.

Thực phẩm giàu vi chất

Nên thay đổi nguồn thực phẩm để trẻ nhận được nhiều vi chất khác nhau. Trứng, thịt, cá, hải sản, đậu, rau xanh và trái cây đều có vai trò trong khẩu phần. Không tự ý cho trẻ dùng sắt, kẽm, vitamin liều cao hoặc sản phẩm quảng cáo kích thích ăn ngon nếu chưa được nhân viên y tế đánh giá; dùng không đúng có thể không giải quyết nguyên nhân và có nguy cơ gây tác dụng không mong muốn.

Khi giới thiệu món mới, đặc biệt là trứng, sữa, đậu phộng, hạt hoặc hải sản, cha mẹ nên cho trẻ thử từng món ở dạng an toàn và quan sát. Nội dung về những thực phẩm có thể gây dị ứng sẽ giúp gia đình nhận biết nhóm thức ăn cần thận trọng hơn.

an-gi-de-giup-con-khong-bi-suy-dinh-duong-1

Cách tăng năng lượng cho bữa ăn của trẻ

Chia bữa phù hợp với sức ăn

Trẻ ăn ít có thể phù hợp với các bữa chính vừa sức xen kẽ bữa phụ. Khoảng cách giữa các bữa cần đủ để trẻ cảm thấy đói; tránh cho trẻ uống nhiều sữa, nước trái cây hoặc ăn vặt liên tục ngay trước bữa chính.

Bữa phụ nên có giá trị dinh dưỡng, chẳng hạn:

  • Sữa chua phù hợp với độ tuổi kết hợp trái cây mềm.
  • Sữa và một phần bánh hoặc ngũ cốc ít đường.
  • Trứng, khoai hoặc đậu phụ.
  • Bơ quả nghiền, trái cây chín mềm hoặc bơ hạt dạng mịn nếu trẻ đã ăn an toàn.

Làm món ăn đặc hơn thay vì chỉ tăng thể tích

Một bát cháo quá loãng khiến trẻ phải ăn nhiều mới nhận đủ năng lượng. Có thể nấu đặc hơn, kết hợp thịt, cá, trứng hoặc đậu phụ và thêm chất béo vừa phải. Với trẻ đang trong giai đoạn tập ăn, cha mẹ có thể tham khảo các món ăn dặm phù hợp cho trẻ, sau đó điều chỉnh nguyên liệu và kết cấu theo độ tuổi.

Tạo bữa ăn tích cực

Cho trẻ ngồi ăn ở vị trí an toàn, hạn chế màn hình và để trẻ tập trung nhận biết cảm giác đói, no. Người chăm sóc quyết định món ăn, thời gian và nơi ăn; trẻ được quyết định ăn bao nhiêu trong số thức ăn đã được chuẩn bị.

Không nên ép, dọa, giữ chặt hoặc kéo dài bữa ăn chỉ để trẻ ăn hết. Các hành vi này có thể làm trẻ sợ bữa ăn, chống đối hoặc nôn ói. Có thể cho trẻ tự xúc, cầm món mềm phù hợp và ăn cùng gia đình để tăng hứng thú.

Gợi ý thực đơn một ngày cho trẻ trên 1 tuổi

Ảnh minh hoạ: Trẻ suy dinh dưỡng nên ăn gì? Gợi ý an toàn

Thực đơn sau chỉ là ví dụ để cha mẹ hình dung cách phối hợp nhóm thực phẩm, không phải khẩu phần điều trị. Lượng ăn cần dựa vào tuổi, khả năng ăn, mức độ hoạt động và hướng dẫn riêng của nhân viên y tế.

  • Bữa sáng: cháo yến mạch nấu với trứng hoặc thịt băm, thêm rau mềm và một lượng dầu phù hợp.
  • Bữa phụ: sữa chua cùng chuối, xoài chín hoặc bơ quả nghiền.
  • Bữa trưa: cơm mềm, cá đã gỡ xương, rau nấu mềm và canh.
  • Bữa phụ chiều: sữa phù hợp với tuổi kèm khoai, bánh ít đường hoặc trái cây mềm.
  • Bữa tối: cơm, mì hoặc cháo đặc kết hợp thịt gà, đậu phụ hay trứng và rau.

Có thể đổi món trong cùng nhóm, chẳng hạn thay cá bằng thịt hoặc trứng, thay cơm bằng khoai hoặc mì. Việc luân phiên giúp khẩu phần đa dạng và giảm cảm giác nhàm chán.

Với trẻ dưới 12 tháng, sữa mẹ hoặc sữa công thức vẫn giữ vai trò quan trọng và thức ăn bổ sung phải phù hợp từng giai đoạn. Cha mẹ nên lưu ý những món cần tránh với trẻ dưới 1 tuổi, không áp dụng nguyên thực đơn của trẻ lớn cho trẻ sơ sinh.

Những sai lầm cần tránh khi chăm sóc trẻ

  • Chỉ cho trẻ ăn nước hầm: nước hầm không thay thế được phần thịt, cá và các thành phần khác của bữa ăn.
  • Pha sữa đặc hơn hướng dẫn: cách này có thể làm sai tỷ lệ nước và chất dinh dưỡng. Cần pha đúng hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc nhân viên y tế.
  • Cho uống sữa hoặc ăn vặt cả ngày: trẻ có thể không còn cảm giác đói vào bữa chính.
  • Ưu tiên bánh kẹo, nước ngọt để tăng cân: những món này có thể cung cấp năng lượng nhưng không tạo nên khẩu phần cân đối.
  • Ép trẻ ăn hết khẩu phần: ép ăn kéo dài dễ làm tình trạng từ chối thức ăn nghiêm trọng hơn.
  • Tự dùng thuốc hoặc sản phẩm kích thích ăn ngon: cần tìm nguyên nhân biếng ăn trước khi bổ sung bất kỳ sản phẩm nào.
  • Tự chế biến thịt cóc cho trẻ: độc tố cóc có thể gây ngộ độc nghiêm trọng; đây không phải món nên dùng để điều trị suy dinh dưỡng.
  • Kiêng khem quá mức: chỉ loại bỏ thực phẩm khi trẻ đã có phản ứng, được chẩn đoán dị ứng hoặc có chỉ định chuyên môn. Loại nhiều nhóm thức ăn không cần thiết có thể làm khẩu phần thiếu chất hơn.

an-gi-de-giup-con-khong-bi-suy-dinh-duong-2

Khi nào cần đưa trẻ đi khám?

Ảnh minh hoạ: Trẻ suy dinh dưỡng nên ăn gì? Gợi ý an toàn

Nên cho trẻ khám sớm nếu cân nặng đang giảm, trẻ không tăng trưởng như trước, biếng ăn kéo dài hoặc gia đình nghi ngờ suy dinh dưỡng. Việc khám càng quan trọng khi trẻ sinh non, có bệnh tim, bệnh phổi, bệnh tiêu hóa, dị tật vùng miệng hoặc khó khăn về phát triển.

Cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi có một trong các biểu hiện sau:

  • Lừ đừ, khó đánh thức, yếu rõ rệt hoặc bỏ ăn hoàn toàn.
  • Nôn liên tục, tiêu chảy nhiều hoặc có dấu hiệu mất nước.
  • Khó thở, tím tái, sốt kèm tình trạng toàn thân xấu.
  • Ho, nghẹn hoặc sặc thường xuyên khi ăn uống.
  • Phù ở chân, bàn chân hoặc toàn thân.
  • Sụt cân nhanh hoặc gầy đi rõ rệt.
  • Có dấu hiệu dị ứng nặng như khó thở, sưng môi lưỡi hoặc nổi ban toàn thân sau khi ăn.

Trẻ suy dinh dưỡng nặng hoặc có biến chứng không nên chỉ được tăng thức ăn tại nhà. Việc phục hồi dinh dưỡng có thể cần công thức, tốc độ tăng khẩu phần và theo dõi chuyên môn riêng.

Theo dõi trẻ sau khi điều chỉnh chế độ ăn

Cha mẹ nên theo dõi xu hướng tăng trưởng thay vì cân trẻ liên tục hoặc so sánh với trẻ khác. Có thể ghi lại trong vài ngày những món trẻ ăn, lượng tương đối, thời gian bữa ăn, biểu hiện nôn, tiêu chảy, táo bón hoặc ho sặc để cung cấp cho bác sĩ khi cần.

Nếu trẻ vui chơi bình thường nhưng ăn ít trong một vài bữa, cha mẹ có thể tiếp tục duy trì lịch ăn ổn định và quan sát. Nếu cân nặng giảm, đường tăng trưởng đi xuống hoặc trẻ có dấu hiệu bất thường, việc bổ sung món giàu năng lượng chỉ là biện pháp hỗ trợ; trẻ vẫn cần được khám để xác định nguyên nhân và nhận kế hoạch dinh dưỡng phù hợp.